一號文件 yī hào wén jiàn · nhất hào văn kiện Hán Việt: nhất hào văn kiện · Pinyin: yī hào wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 號 (hào) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinyī hào wén jiànHán Việtnhất hào văn kiệnCấu tạo一 + 號 + 文 + 件 · nhất + hào + văn + kiện nghĩa thành phần: nhất + hào + văn + kiện