一号文件 yī hào wén jiàn·nhất hào văn kiện Hán Việt: nhất hào văn kiện · Pinyin: yī hào wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 號 (hào) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinyī hào wén jiànHán Việtnhất hào văn kiệnCấu tạo一 + 號 + 文 + 件 · nhất + hào + văn + kiện nghĩa thành phần: nhất + hào + văn + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn kiện số mộtĐứcHandedict Dokument Nr 1 Từ liên quan Gần nghĩa一号木杆 · 一号电池 · 文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明