一嘆下霜 yī tàn xià shuāng · nhất thán hạ sương Hán Việt: nhất thán hạ sương · Pinyin: yī tàn xià shuāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 嘆 (thán) + 下 (hạ) + 霜 (sương)Pinyinyī tàn xià shuāngHán Việtnhất thán hạ sươngCấu tạo一 + 嘆 + 下 + 霜 · nhất + thán + hạ + sương nghĩa thành phần: nhất + thán + hạ + sương