一合再離 yī hé zài lí · nhất hợp tái li Hán Việt: nhất hợp tái li · Pinyin: yī hé zài lí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 合 (hợp) + 再 (tái) + 離 (li)Pinyinyī hé zài líHán Việtnhất hợp tái liCấu tạo一 + 合 + 再 + 離 · nhất + hợp + tái + li nghĩa thành phần: nhất + hợp + tái + li