一味孤行 nhất vị cô hành Hán Việt: nhất vị cô hành Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 孤 (cô) + 行 (hành)Hán Việtnhất vị cô hànhTừ loạithànhCấu tạo一 + 味 + 孤 + 行 · nhất + vị + cô + hành nghĩa thành phần: nhất + vị + cô + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cố chấp làm theo ý mìnhBiên soạn go one's own wayEngCihui 一味孤行 īwèigūxíng f.e. go one's own way Từ liên quan Gần nghĩa孤行己见 · 孤行己意 · 一味瀉瓶 · 一味迁就 · 一味禪 · 一味蘊 · 孤行一意 · 一味拖延