一味孤行 nhất vị cô hành Hán Việt: nhất vị cô hành Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 孤 (cô) + 行 (hành)Hán Việtnhất vị cô hànhCấu tạo一 + 味 + 孤 + 行 · nhất + vị + cô + hành nghĩa thành phần: nhất + vị + cô + hành Nghĩa EngCihui 一味孤行 īwèigūxíng f.e. go one's own way