一味拖延 nhất vị tha duyên Hán Việt: nhất vị tha duyên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 拖 (tha) + 延 (duyên)Hán Việtnhất vị tha duyênCấu tạo一 + 味 + 拖 + 延 · nhất + vị + tha + duyên nghĩa thành phần: nhất + vị + tha + duyên Nghĩa EngCihui 一味拖延 īwèi tuōyán v.p. procrastinate