一味盲幹 nhất vị manh cán Hán Việt: nhất vị manh cán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 盲 (manh) + 幹 (cán)Hán Việtnhất vị manh cánCấu tạo一 + 味 + 盲 + 幹 · nhất + vị + manh + cán nghĩa thành phần: nhất + vị + manh + cán Nghĩa EngCihui 一味盲幹 īwèi mánggàn v.p. act blindly