一味盲幹

nhất vị manh cán

Hán Việt: nhất vị manh cán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vị) + (manh) + (cán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一味盲幹 īwèi mánggàn v.p. act blindly