一味蠻幹 nhất vị man cán Hán Việt: nhất vị man cán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 蠻 (man) + 幹 (cán)Hán Việtnhất vị man cánCấu tạo一 + 味 + 蠻 + 幹 · nhất + vị + man + cán nghĩa thành phần: nhất + vị + man + cán Nghĩa EngCihui 一味蠻幹 īwèi mángàn v.p. persist in acting blindly