一味蠻幹

nhất vị man cán

Hán Việt: nhất vị man cán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vị) + (man) + (cán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一味蠻幹 īwèi mángàn v.p. persist in acting blindly