一味蛮干 nhất vị man cán Hán Việt: nhất vị man cán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 蠻 (man) + 幹 (cán)Hán Việtnhất vị man cánTừ loạitrạngCấu tạo一 + 味 + 蠻 + 幹 · nhất + vị + man + cán nghĩa thành phần: nhất + vị + man + cán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một mựcBiên soạn v.p. persist in acting blindlyEngCihui 一味蠻幹 īwèi mángàn v.p. persist in acting blindly Từ liên quan Gần nghĩa一味瀉瓶 · 一味迁就 · 一味禪 · 一味蘊 · 一味孤行 · 一味拖延 · 一味盲干 · 一味迎合