一味迁就

nhất vị thiên tựu

Hán Việt: nhất vị thiên tựu

Tổng quan

một mực nhượng bộ

Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 遷 (thiên) + 就 (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một mực
  • VietPhrases một mực nhượng bộ
  • Tần suất từ một mực nhượng bộ
  • Biên soạn v.p. make endless concessions; make one concession after another

Eng

  • Cihui 一味遷就 īwèi qiānjiù v.p. make endless concessions; make one concession after another
  • Tần suất từ v.p. make endless concessions; make one concession after another

Từ liên quan

Gần nghĩa

一味瀉瓶 · 一味禪 · 一味蘊 · 一味孤行 · 一味拖延 · 一味盲干 · 一味蛮干 · 一味迎合