一味遷就

nhất vị thiên tựu

Hán Việt: nhất vị thiên tựu

Tổng quan

một mực nhượng bộ

Cấu tạo: (nhất) + (vị) + (thiên) + (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mực nhượng bộ

Eng

  • Cihui 一味遷就 īwèi qiānjiù v.p. make endless concessions; make one concession after another