一味迎合 nhất vị nghênh hợp Hán Việt: nhất vị nghênh hợp Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 迎 (nghênh) + 合 (hợp)Hán Việtnhất vị nghênh hợpCấu tạo一 + 味 + 迎 + 合 · nhất + vị + nghênh + hợp nghĩa thành phần: nhất + vị + nghênh + hợp Nghĩa EngCihui 一味迎合 īwèi yínghé v.p. go all the way to meet