一味迎合 nhất vị nghênh hợp Hán Việt: nhất vị nghênh hợp Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 迎 (nghênh) + 合 (hợp)Hán Việtnhất vị nghênh hợpTừ loạitrạngCấu tạo一 + 味 + 迎 + 合 · nhất + vị + nghênh + hợp nghĩa thành phần: nhất + vị + nghênh + hợp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một mựcBiên soạn v.p. go all the way to meetEngCihui 一味迎合 īwèi yínghé v.p. go all the way to meet Từ liên quan Gần nghĩa一味瀉瓶 · 一味迁就 · 一味禪 · 一味蘊 · 一味孤行 · 一味拖延 · 一味盲干 · 一味蛮干