一味退讓 nhất vị thối nhượng Hán Việt: nhất vị thối nhượng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 退 (thối) + 讓 (nhượng)Hán Việtnhất vị thối nhượngCấu tạo一 + 味 + 退 + 讓 · nhất + vị + thối + nhượng nghĩa thành phần: nhất + vị + thối + nhượng Nghĩa EngCihui 一味退讓 īwèi tuìràng v.p. retreat constantly