一味退讓

nhất vị thối nhượng

Hán Việt: nhất vị thối nhượng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vị) + 退 (thối) + (nhượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一味退讓 īwèi tuìràng v.p. retreat constantly