一呵而就 yī hē ér jiù · nhất a nhi tựu Hán Việt: nhất a nhi tựu · Pinyin: yī hē ér jiù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 呵 (a) + 而 (nhi) + 就 (tựu)Pinyinyī hē ér jiùHán Việtnhất a nhi tựuCấu tạo一 + 呵 + 而 + 就 · nhất + a + nhi + tựu nghĩa thành phần: nhất + a + nhi + tựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一口气完成。Tân Hoa Tự Điển 1.一口气完成。