一呼三颠 yī hū sān diān·nhất hô tam điên Hán Việt: nhất hô tam điên · Pinyin: yī hū sān diān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻动摇、不稳定。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 呼 (hô) + 三 (tam) + 顛 (điên)Pinyinyī hū sān diānHán Việtnhất hô tam điênCấu tạo一 + 呼 + 三 + 顛 · nhất + hô + tam + điên nghĩa thành phần: nhất + hô + tam + điên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻动摇、不稳定。 Từ liên quan Gần nghĩa一呼百諾 · 一呼百诺 · 一呼百应 · 三顛倒 · 一呼百喏 · 一呼再諾 · 一呼即集 · 一呼再喏