一呼三顛

yī hū sān diān nhất hô tam điên

Hán Việt: nhất hô tam điên · Pinyin: yī hū sān diān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hô) + (tam) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻动摇、不稳定。