一呼再喏

yī hū zài nuò nhất hô tái nhạ

Hán Việt: nhất hô tái nhạ · Pinyin: yī hū zài nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hô) + (tái) + (nhạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听到一声呼唤即连声应答。表示恭顺。