一呼再喏 yī hū zài nuò·nhất hô tái nhạ Hán Việt: nhất hô tái nhạ · Pinyin: yī hū zài nuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 听到一声呼唤即连声应答。表示恭顺。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 呼 (hô) + 再 (tái) + 喏 (nhạ)Pinyinyī hū zài nuòHán Việtnhất hô tái nhạCấu tạo一 + 呼 + 再 + 喏 · nhất + hô + tái + nhạ nghĩa thành phần: nhất + hô + tái + nhạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听到一声呼唤即连声应答。表示恭顺。 Từ liên quan Gần nghĩa一呼百諾 · 一呼百诺 · 一呼百应 · 一呼百喏 · 一呼再諾 · 一呼三颠 · 一呼即集 · 一呼而集