一呼百喏

yī hū bǎi nuò nhất hô bách nhạ

Hán Việt: nhất hô bách nhạ · Pinyin: yī hū bǎi nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hô) + (bách) + (nhạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喏,同「諾」。「一呼百喏」即「一呼百諾」。見「一呼百諾」條。01.《醒世姻緣傳》第九四回:「他如今做了這幾年官,前呼後擁,一呼百喏的,叫人奉承慣了的性兒。」