一呼而集 yī hū ér jí·nhất hô nhi tập Hán Việt: nhất hô nhi tập · Pinyin: yī hū ér jí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 呼:呼唤; 集:聚集。呼唤一声,人们就聚集到一起。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 呼 (hô) + 而 (nhi) + 集 (tập)Pinyinyī hū ér jíHán Việtnhất hô nhi tậpCấu tạo一 + 呼 + 而 + 集 · nhất + hô + nhi + tập nghĩa thành phần: nhất + hô + nhi + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼:呼唤; 集:聚集。呼唤一声,人们就聚集到一起。 Từ liên quan Gần nghĩa一呼百諾 · 一呼百诺 · 一呼百应 · 一呼百喏 · 一呼再諾 · 一呼三颠 · 一呼即集 · 一呼再喏