一呼而集 yī hū ér jí · nhất hô nhi tập Hán Việt: nhất hô nhi tập · Pinyin: yī hū ér jí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 呼 (hô) + 而 (nhi) + 集 (tập)Pinyinyī hū ér jíHán Việtnhất hô nhi tậpCấu tạo一 + 呼 + 而 + 集 · nhất + hô + nhi + tập nghĩa thành phần: nhất + hô + nhi + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼:呼唤;集:聚集。呼唤一声,人们就聚集到一起。