一命之榮 yī mìng zhī róng · nhất mệnh chi vinh Hán Việt: nhất mệnh chi vinh · Pinyin: yī mìng zhī róng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 命 (mệnh) + 之 (chi) + 榮 (vinh)Pinyinyī mìng zhī róngHán Việtnhất mệnh chi vinhCấu tạo一 + 命 + 之 + 榮 · nhất + mệnh + chi + vinh nghĩa thành phần: nhất + mệnh + chi + vinh