一命之榮

yī mìng zhī róng nhất mệnh chi vinh

Hán Việt: nhất mệnh chi vinh · Pinyin: yī mìng zhī róng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mệnh) + (chi) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指受任一官的荣耀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受任一官的荣耀。