一品夫人 nhất phẩm phu nhân Hán Việt: nhất phẩm phu nhân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 品 (phẩm) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Hán Việtnhất phẩm phu nhânCấu tạo一 + 品 + 夫 + 人 · nhất + phẩm + phu + nhân nghĩa thành phần: nhất + phẩm + phu + nhân Nghĩa EngCihui 一品夫人 īpǐn fūrén n. <trad.> wife of the highest-ranking official M:²wèi