一鬨而出

nhất hống nhi xuất

Hán Việt: nhất hống nhi xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hống) + (nhi) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一哄而出 īhōng'érchū v.p. rush noisily out