一哄而集
nhất hống nhi tập
Hán Việt: nhất hống nhi tập · Pinyin: yī hòng ér jí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容突然把人們集合起來。如:「因為發生緊急事故,軍士們一哄而集地到了操場。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哄:喧闹。一阵喧闹,人们都起来了。形容自发地行动起来。
Hán Việt: nhất hống nhi tập · Pinyin: yī hòng ér jí