一哨人馬

nhất tiếu nhân mã

Hán Việt: nhất tiếu nhân mã

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tiếu) + (nhân) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一哨人馬 ī shào rénmǎ n. <coll.> a group of men and horses