一唱衆和 yī chàng zhòng hè · nhất xướng chúng hòa Hán Việt: nhất xướng chúng hòa · Pinyin: yī chàng zhòng hè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 唱 (xướng) + 衆 (chúng) + 和 (hòa)Pinyinyī chàng zhòng hèHán Việtnhất xướng chúng hòaCấu tạo一 + 唱 + 衆 + 和 · nhất + xướng + chúng + hòa nghĩa thành phần: nhất + xướng + chúng + hòa