一問一個肯 yī wèn yí gè kěn · nhất vấn nhất cá khẳng Hán Việt: nhất vấn nhất cá khẳng · Pinyin: yī wèn yí gè kěn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 問 (vấn) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 肯 (khẳng)Pinyinyī wèn yí gè kěnHán Việtnhất vấn nhất cá khẳngCấu tạo一 + 問 + 一 + 個 + 肯 · nhất + vấn + nhất + cá + khẳng nghĩa thành phần: nhất + vấn + nhất + cá + khẳng