一回事兒 nhất hồi sự nhi Hán Việt: nhất hồi sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 回 (hồi) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất hồi sự nhiCấu tạo一 + 回 + 事 + 兒 · nhất + hồi + sự + nhi nghĩa thành phần: nhất + hồi + sự + nhi Nghĩa EngCihui 一回事兒 īhuíshìr ►See yīhuíshì