一回憶起 nhất hồi ức khởi Hán Việt: nhất hồi ức khởi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 回 (hồi) + 憶 (ức) + 起 (khởi)Hán Việtnhất hồi ức khởiCấu tạo一 + 回 + 憶 + 起 · nhất + hồi + ức + khởi nghĩa thành phần: nhất + hồi + ức + khởi