一地裏胡拿 yī dì lǐ hú ná · nhất địa lí hồ nã Hán Việt: nhất địa lí hồ nã · Pinyin: yī dì lǐ hú ná Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 地 (địa) + 裏 (lí) + 胡 (hồ) + 拿 (nã)Pinyinyī dì lǐ hú náHán Việtnhất địa lí hồ nãCấu tạo一 + 地 + 裏 + 胡 + 拿 · nhất + địa + lí + hồ + nã nghĩa thành phần: nhất + địa + lí + hồ + nã