一場之善 yī chǎng zhī shàn · nhất tràng chi thiện Hán Việt: nhất tràng chi thiện · Pinyin: yī chǎng zhī shàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 場 (tràng) + 之 (chi) + 善 (thiện)Pinyinyī chǎng zhī shànHán Việtnhất tràng chi thiệnCấu tạo一 + 場 + 之 + 善 · nhất + tràng + chi + thiện nghĩa thành phần: nhất + tràng + chi + thiện