一场之善

yī chǎng zhī shànnhất tràng chi thiện

Hán Việt: nhất tràng chi thiện · Pinyin: yī chǎng zhī shàn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 場 (tràng) + 之 (chi) + 善 (thiện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一场春梦 · 一场电影 · 一場懡㦬 · 一场空 · 一場春夢 · 一场误会 · 一场好梦 · 一场恶梦