一場春夢

yī chǎng chūn mèng nhất tràng xuân mộng

Hán Việt: nhất tràng xuân mộng · Pinyin: yī chǎng chūn mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tràng) + (xuân) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻过去的一切转眼成空。也比喻不切实际的想法落了空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本喻世事无常,转眼成空◇亦喻幻想破灭。

Eng

  • Cihui 一場春夢 ī chǎng chūnmèng n. a fleeting illusion; a pipe dream