一场空喜

nhất tràng không hỉ

Hán Việt: nhất tràng không hỉ

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 場 (tràng) + 空 (không) + 喜 (hỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô ích
  • Biên soạn One's joy comes to naught

Eng

  • Cihui 一場空喜 īchǎngkōngxǐ f.e. One's joy comes to naught

Từ liên quan

Gần nghĩa

一场春梦 · 一场电影 · 一場懡㦬 · 一场空 · 一場春夢 · 一场误会 · 一场之善 · 一场好梦