一場虛驚

nhất tràng hư kinh

Hán Việt: nhất tràng hư kinh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tràng) + (hư) + (kinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一場虛驚 ī chǎng xūjīng n. a false alarm