一場誤會 yī chǎng wù huì · nhất tràng ngộ hội Hán Việt: nhất tràng ngộ hội · Pinyin: yī chǎng wù huì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 場 (tràng) + 誤 (ngộ) + 會 (hội)Pinyinyī chǎng wù huìHán Việtnhất tràng ngộ hộiCấu tạo一 + 場 + 誤 + 會 · nhất + tràng + ngộ + hội nghĩa thành phần: nhất + tràng + ngộ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一次错怪别人。