一场误会 yī chǎng wù huì·nhất tràng ngộ hội Hán Việt: nhất tràng ngộ hội · Pinyin: yī chǎng wù huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指一次错怪别人。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 場 (tràng) + 誤 (ngộ) + 會 (hội)Pinyinyī chǎng wù huìHán Việtnhất tràng ngộ hộiCấu tạo一 + 場 + 誤 + 會 · nhất + tràng + ngộ + hội nghĩa thành phần: nhất + tràng + ngộ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一次错怪别人。 Từ liên quan Gần nghĩa一场春梦 · 一场电影 · 一場懡㦬 · 一场空 · 一場春夢 · 一场之善 · 一场好梦 · 一场恶梦