一場雷雨 yī chǎng léi yǔ · nhất tràng lôi vũ Hán Việt: nhất tràng lôi vũ · Pinyin: yī chǎng léi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 場 (tràng) + 雷 (lôi) + 雨 (vũ)Pinyinyī chǎng léi yǔHán Việtnhất tràng lôi vũCấu tạo一 + 場 + 雷 + 雨 · nhất + tràng + lôi + vũ nghĩa thành phần: nhất + tràng + lôi + vũ