一坐之間 yī zuò zhī jiān · nhất tọa chi gian Hán Việt: nhất tọa chi gian · Pinyin: yī zuò zhī jiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 坐 (tọa) + 之 (chi) + 間 (gian)Pinyinyī zuò zhī jiānHán Việtnhất tọa chi gianCấu tạo一 + 坐 + 之 + 間 · nhất + tọa + chi + gian nghĩa thành phần: nhất + tọa + chi + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一坐:刚一坐下;间:间隙。刚一坐下的短暂时刻。形容时间很短。