一坐嗟伏 yī zuò jiē fú · nhất tọa ta phục Hán Việt: nhất tọa ta phục · Pinyin: yī zuò jiē fú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 坐 (tọa) + 嗟 (ta) + 伏 (phục)Pinyinyī zuò jiē fúHán Việtnhất tọa ta phụcCấu tạo一 + 坐 + 嗟 + 伏 · nhất + tọa + ta + phục nghĩa thành phần: nhất + tọa + ta + phục