一块土地

yī kuài tǔ dìnhất khối thổ địa

Hán Việt: nhất khối thổ địa · Pinyin: yī kuài tǔ dì

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 土 (thổ) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh đất

Đức

  • Handedict Landstück

Từ liên quan

Gần nghĩa

土地下陷 · 土地变干 · 土地改革 · 土地肥沃 · 土地褊小 · 土地諷經 · 土地资源 · 一块儿