一块地板

nhất khối địa bản

Hán Việt: nhất khối địa bản

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 地 (địa) + 板 (bản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地板材料 · 一块儿 · 一块肉 · 一块面 · 地板的面积 · 地板砖 · 地板蜡 · 地板蠟