一塊地板 nhất khối địa bản Hán Việt: nhất khối địa bản Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 地 (địa) + 板 (bản)Hán Việtnhất khối địa bảnCấu tạo一 + 塊 + 地 + 板 · nhất + khối + địa + bản nghĩa thành phần: nhất + khối + địa + bản