一塊堆兒 nhất khối đôi nhi Hán Việt: nhất khối đôi nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 堆 (đôi) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất khối đôi nhiCấu tạo一 + 塊 + 堆 + 兒 · nhất + khối + đôi + nhi nghĩa thành phần: nhất + khối + đôi + nhi Nghĩa EngCihui 一塊堆兒 īkuàiduīr n. <topo.> all together; in one place; in common