一块堆儿

nhất khối đôi nhi

Hán Việt: nhất khối đôi nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 堆 (đôi) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng một chỗ
  • Biên soạn all together; in one place; in common

Eng

  • Cihui 一塊堆兒 īkuàiduīr n. <topo.> all together; in one place; in common

Từ liên quan

Gần nghĩa

一块儿 · 一块肉 · 一块面 · 一块石头落地 · 一块土地 · 一块地板 · 一块疑团 · 一块肥皂