一塊肥皂 nhất khối phì tạo Hán Việt: nhất khối phì tạo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 肥 (phì) + 皂 (tạo)Hán Việtnhất khối phì tạoCấu tạo一 + 塊 + 肥 + 皂 · nhất + khối + phì + tạo nghĩa thành phần: nhất + khối + phì + tạo