一型坦克 yī xíng tǎn kè · nhất hình thản khắc Hán Việt: nhất hình thản khắc · Pinyin: yī xíng tǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 型 (hình) + 坦 (thản) + 克 (khắc)Pinyinyī xíng tǎn kèHán Việtnhất hình thản khắcCấu tạo一 + 型 + 坦 + 克 · nhất + hình + thản + khắc nghĩa thành phần: nhất + hình + thản + khắc