一堂和氣

yī táng hé qì nhất đường hòa khí

Hán Việt: nhất đường hòa khí · Pinyin: yī táng hé qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đường) + (hòa) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一堂,一屋子。「一堂和氣」猶「一團和氣」。見「一團和氣」條。01.元.王惲〈任伯如慶母夫人八十之壽〉詩:「婺光簾幙寶煙濃,八十慈顏壽樂融。健羨鹿泉新句好,一堂和氣畫圖中。」