一堆衣服 nhất đôi y phục Hán Việt: nhất đôi y phục Tổng quan Một đống quần áo.☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 堆 (đôi) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtnhất đôi y phụcCấu tạo一 + 堆 + 衣 + 服 · nhất + đôi + y + phục nghĩa thành phần: nhất + đôi + y + phục Nghĩa ViệtCihui Một đống quần áo.☸