一塊疑團 nhất khối nghi đoàn Hán Việt: nhất khối nghi đoàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 疑 (nghi) + 團 (đoàn)Hán Việtnhất khối nghi đoànCấu tạo一 + 塊 + 疑 + 團 · nhất + khối + nghi + đoàn nghĩa thành phần: nhất + khối + nghi + đoàn