一塌括仔 yī tā kuò zǐ · nhất tháp quát tử Hán Việt: nhất tháp quát tử · Pinyin: yī tā kuò zǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塌 (tháp) + 括 (quát) + 仔 (tử)Pinyinyī tā kuò zǐHán Việtnhất tháp quát tửCấu tạo一 + 塌 + 括 + 仔 · nhất + tháp + quát + tử nghĩa thành phần: nhất + tháp + quát + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通通或全部加在一起。