一塌胡塗 yī tā hú tú · nhất tháp hồ đồ Hán Việt: nhất tháp hồ đồ · Pinyin: yī tā hú tú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塌 (tháp) + 胡 (hồ) + 塗 (đồ)Pinyinyī tā hú túHán Việtnhất tháp hồ đồCấu tạo一 + 塌 + 胡 + 塗 · nhất + tháp + hồ + đồ nghĩa thành phần: nhất + tháp + hồ + đồ