一塵不倒 yī chén bù dǎo · nhất trần bất đảo Hán Việt: nhất trần bất đảo · Pinyin: yī chén bù dǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塵 (trần) + 不 (bất) + 倒 (đảo)Pinyinyī chén bù dǎoHán Việtnhất trần bất đảoCấu tạo一 + 塵 + 不 + 倒 · nhất + trần + bất + đảo nghĩa thành phần: nhất + trần + bất + đảo