一墩荆条

nhất đôn kinh điều

Hán Việt: nhất đôn kinh điều

Tổng quan

Một bó cành gai

Cấu tạo: (nhất) + (đôn) + (kinh) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một bó cành gai