一墩荆条 nhất đôn kinh điều Hán Việt: nhất đôn kinh điều Tổng quan Một bó cành gai Cấu tạo: 一 (nhất) + 墩 (đôn) + 荆 (kinh) + 条 (điều)Hán Việtnhất đôn kinh điềuCấu tạo一 + 墩 + 荆 + 条 · nhất + đôn + kinh + điều nghĩa thành phần: nhất + đôn + kinh + điều Nghĩa ViệtCihui Một bó cành gai