一士之智 yī shì zhī zhì · nhất sĩ chi trí Hán Việt: nhất sĩ chi trí · Pinyin: yī shì zhī zhì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 士 (sĩ) + 之 (chi) + 智 (trí)Pinyinyī shì zhī zhìHán Việtnhất sĩ chi tríCấu tạo一 + 士 + 之 + 智 · nhất + sĩ + chi + trí nghĩa thành phần: nhất + sĩ + chi + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 智:智慧。一个人的智慧。形容有限的才智。