一壺中流

yī hú zhōng liú nhất hồ trung lưu

Hán Việt: nhất hồ trung lưu · Pinyin: yī hú zhōng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hồ) + (trung) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壶:通“瓠”,瓠瓜,中空,能浮在水面。比喻东西虽然轻微,用得到的时候便十分珍贵。