一壼千金 yī kuì qiān jīn · nhất khổn thiên kim Hán Việt: nhất khổn thiên kim · Pinyin: yī kuì qiān jīn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 壼 (khổn) + 千 (thiên) + 金 (kim)Pinyinyī kuì qiān jīnHán Việtnhất khổn thiên kimCấu tạo一 + 壼 + 千 + 金 · nhất + khổn + thiên + kim nghĩa thành phần: nhất + khổn + thiên + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻物虽微贱,关键时得其所用,便十分宝贵。