一壺中流 yī hú zhōng liú · nhất hồ trung lưu Hán Việt: nhất hồ trung lưu · Pinyin: yī hú zhōng liú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 壺 (hồ) + 中 (trung) + 流 (lưu)Pinyinyī hú zhōng liúHán Việtnhất hồ trung lưuCấu tạo一 + 壺 + 中 + 流 · nhất + hồ + trung + lưu nghĩa thành phần: nhất + hồ + trung + lưu